Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quay đầu" (1)
quay đầu
Tiếng Anh
Cụm từto turn back
Họ đã buộc 10 tàu phải quay đầu.
They forced 10 ships to turn back.
Từ liên quan "quay đầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quay đầu" (2)
Tôi quay đầu lại khi nghe tiếng gọi.
I turned around when I was called.
Họ đã buộc 10 tàu phải quay đầu.
They forced 10 ships to turn back.
